Tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bịKhông tải lên, không đăng ký, không theo dõi quảng cáoMiễn phí, dùng được ngoại tuyến sau lần truy cập đầu
VI ▾

Chuyển đổi ki-lô-mét trên giờ sang dặm trên giờ

Chuyển ki-lô-mét trên giờ sang dặm trên giờ tức thì. 1 km/h = 0,621371 mph. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.

Công thức

mph = km/h × 0.621371

1 km/h → 0,621371 mph

Bảng quy đổi

km/hmph
1 km/h0,621371 mph
2 km/h1,24274 mph
3 km/h1,86411 mph
4 km/h2,48548 mph
5 km/h3,10686 mph
6 km/h3,72823 mph
7 km/h4,3496 mph
8 km/h4,97097 mph
9 km/h5,59234 mph
10 km/h6,21371 mph
12 km/h7,45645 mph
15 km/h9,32057 mph

Chuyển đổi ngược

dặm trên giờ → ki-lô-mét trên giờ

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chuyển ki-lô-mét trên giờ sang dặm trên giờ?

Dùng công thức: mph = km/h × 0.621371. Ví dụ: 1 km/h → 0,621371 mph.