Chuyển đổi inch sang milimét
Chuyển inch sang milimét tức thì. 1 in = 25,4 mm. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
mm = in × 25.4
1 in → 25,4 mm
Bảng quy đổi
| in | mm |
|---|---|
| 1 in | 25,4 mm |
| 2 in | 50,8 mm |
| 3 in | 76,2 mm |
| 4 in | 101,6 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 6 in | 152,4 mm |
| 7 in | 177,8 mm |
| 8 in | 203,2 mm |
| 9 in | 228,6 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 12 in | 304,8 mm |
| 15 in | 381 mm |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển inch sang milimét?
Dùng công thức: mm = in × 25.4. Ví dụ: 1 in → 25,4 mm.